Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thay thế" (1)
thay thế

Tiếng Anh
Động từreplace
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
I replace my old suitcase with a new one.
Từ liên quan "thay thế" (1)
người thay thế
Tiếng Anh
Danh từsubstitute
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
He is a temporary substitute.
Cụm từ "thay thế" (3)
cảm thấy thế nào?
How did you feel?
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
I replace my old suitcase with a new one.
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
He is a temporary substitute.
